noun
English to Vietnamese Dictionary

topics Meaning in Vietnamese (topics nghĩa là gì)

chủ đề
chủ đề in English:topics
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của topics trong tiếng Việt là chủ đề. (Các chủ đề là những đối tượng hoặc vấn đề được thảo luận, viết về hoặc nghiên cứu trong một bối cảnh cụ thể.)

Definitions of Topics

  1. 1
    noun
    chủ đề

    Topics are subjects or matters that are discussed, written about, or studied in a particular context.

    Các chủ đề là những đối tượng hoặc vấn đề được thảo luận, viết về hoặc nghiên cứu trong một bối cảnh cụ thể.

  2. 2
    noun
    chủ đề

    In a broader sense, topics can also refer to recurring themes or motifs within a body of work or conversation.

    Theo nghĩa rộng hơn, chủ đề cũng có thể đề cập đến các chủ đề hoặc mô típ lặp đi lặp lại trong một tác phẩm hoặc cuộc trò chuyện.

Example Sentences

casual

“The students discussed various topics in their debate club.”

Các sinh viên đã thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau trong câu lạc bộ tranh luận của họ.

academic

“She always chooses interesting topics for her research papers.”

Cô ấy luôn chọn những chủ đề thú vị cho các bài nghiên cứu của mình.

business

“Let's move on to the next topic on the agenda.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nountopic
adjectivetopical
adverbtopically

Phrases & Idiomatic Expressions

off-topicexpression

Not relevant to the main subject being discussed.

hot topiccollocation

A subject that is currently very popular or controversial and widely discussed.

change the topicexpression

To start talking about a different subject.