noun
English to Vietnamese Dictionary

tootsie Meaning in Vietnamese (tootsie nghĩa là gì)

chân nhỏ
chân nhỏ in English:tootsie
Phonetic:chân nhɔ̂
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tootsie trong tiếng Việt là chân nhỏ. (Một từ thân mật và trìu mến dùng để chỉ bàn chân hoặc ngón chân của một người, đặc biệt là của trẻ em.)

Definitions of Tootsie

  1. 1
    noun(informal)
    chân nhỏ

    An informal and affectionate term used to refer to a person's foot or toe, especially a child's.

    Một từ thân mật và trìu mến dùng để chỉ bàn chân hoặc ngón chân của một người, đặc biệt là của trẻ em.

Example Sentences

casual

“The baby wiggled her tiny tootsies in the air.”

Em bé vẫy vẫy những ngón chân nhỏ xíu của mình trong không khí.

affectionate

“Let me kiss your little tootsies!”

Để em hôn những ngón chân bé bỏng của anh/chị/em nhé!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: