noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bias Meaning in Vietnamese (bias nghĩa là gì)

nounthiên vị, sự thiên vị
verbthiên vị
thiên vị in English:bias
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bias trong tiếng Việt là thiên vị, sự thiên vị. (Sự thiên vị hoặc ác cảm đối với một thứ, một người hoặc một nhóm so với cái khác, thường theo cách bị coi là không công bằng.)

Definitions of Bias

  1. 1
    noun
    sự thiên vị

    A prejudice in favor of or against one thing, person, or group compared with another, usually in a way considered to be unfair.

    Sự thiên vị hoặc ác cảm đối với một thứ, một người hoặc một nhóm so với cái khác, thường theo cách bị coi là không công bằng.

  2. 2
    verb
    thiên vị

    To cause to feel or show inclination or prejudice for or against someone or something.

    Gây ra cảm giác hoặc thể hiện sự thiên vị hoặc ác cảm đối với ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

“The judge showed a clear bias towards the prosecution.”

Thẩm phán đã thể hiện sự thiên vị rõ ràng đối với bên công tố.

“News reports can sometimes bias public opinion.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

prejudicepartialityfavoritism

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlebiasing
adjectivebiased