noun
English to Vietnamese Dictionary
handyman Meaning in Vietnamese (handyman nghĩa là gì)
thợ sửa chữa vặt
thợ sửa chữa vặt in English:handyman
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của handyman trong tiếng Việt là thợ sửa chữa vặt. (Một người có kỹ năng thực hiện nhiều công việc sửa chữa nhỏ, đặc biệt là trong nhà hoặc văn phòng.)
Definitions of Handyman
- 1nounthợ sửa chữa vặt
A person who is skilled at various small jobs and repairs, especially in a home or office.
Một người có kỹ năng thực hiện nhiều công việc sửa chữa nhỏ, đặc biệt là trong nhà hoặc văn phòng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounhandiness
nounhandiwork
adjectivehandy