noun
English to Vietnamese Dictionary

handyman Meaning in Vietnamese (handyman nghĩa là gì)

thợ sửa chữa vặt
thợ sửa chữa vặt in English:handyman
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của handyman trong tiếng Việt là thợ sửa chữa vặt. (Một người có kỹ năng thực hiện nhiều công việc sửa chữa nhỏ, đặc biệt là trong nhà hoặc văn phòng.)

Definitions of Handyman

  1. 1
    noun
    thợ sửa chữa vặt

    A person who is skilled at various small jobs and repairs, especially in a home or office.

    Một người có kỹ năng thực hiện nhiều công việc sửa chữa nhỏ, đặc biệt là trong nhà hoặc văn phòng.

Example Sentences

“The handyman quickly fixed the broken shelf.”

“She called a handyman to assemble the new furniture.”

Cô ấy đã gọi thợ sửa chữa vặt để lắp ráp đồ nội thất mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

repairmanodd-job manjack-of-all-trades

Inflected Word Forms

nounhandiness
nounhandiwork
adjectivehandy