noun
English to Vietnamese Dictionary
hangar Meaning in Vietnamese (hangar nghĩa là gì)
nhà chứa máy bay
nhà chứa máy bay in English:hangar
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hangar trong tiếng Việt là nhà chứa máy bay. (Một tòa nhà lớn, thường có lối vào rộng, dùng để chứa và sửa chữa máy bay.)
Definitions of Hangar
- 1
Example Sentences
business
“The engineers rolled the jet into the hangar for inspection.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
aircraft shedairfield building