verb
English to Vietnamese Dictionary

hanged Meaning in Vietnamese (hanged nghĩa là gì)

bị treo cổ
bị treo cổ in English:hanged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hanged trong tiếng Việt là bị treo cổ. (Bị hành quyết bằng cách treo cổ bằng dây thừng, thường là một hình thức tử hình.)

Definitions of Hanged

  1. 1
    verb
    bị treo cổ

    To have been executed by suspending from the neck with a rope, typically as a form of capital punishment.

    Bị hành quyết bằng cách treo cổ bằng dây thừng, thường là một hình thức tử hình.

Example Sentences

formal

“The criminal was hanged for his heinous crimes.”

Tên tội phạm đã bị treo cổ vì những tội ác tày trời của hắn.

formal

“He was hanged at dawn after being found guilty.”

Anh ta đã bị treo cổ vào lúc bình minh sau khi bị kết tội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

executedgibbetedstrung up

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

pardonedacquittedreprieved

Inflected Word Forms

infinitivehang
third person singularhangs
present participlehanging
noungallows
agent nounexecutioner