guilty Meaning in Vietnamese (guilty nghĩa là gì)
Nghĩa của guilty trong tiếng Việt là có tội, cảm thấy tội lỗi. (Chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái hoặc vi phạm được quy định, như được xác định bởi phán quyết pháp lý hoặc phán xét đạo đức.)
Definitions of Guilty
- 1adjectivecó tội
Responsible for a specified wrongdoing or offense, as determined by a legal verdict or moral judgment.
Chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái hoặc vi phạm được quy định, như được xác định bởi phán quyết pháp lý hoặc phán xét đạo đức.
- 2adjectivecảm thấy tội lỗi
Feeling or showing guilt, especially when one has committed a crime or offense.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tội lỗi, đặc biệt là khi đã phạm tội hoặc vi phạm.
Example Sentences
“The jury found him guilty of the crime.”
Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố anh ta có tội trong vụ án này.
“She felt guilty for forgetting her friend's birthday.”
Cô ấy cảm thấy tội lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn mình.
“He pleaded not guilty to all charges.”
Anh ta đã nhận tội không có tội đối với tất cả các cáo buộc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Something one enjoys despite feeling that it is not generally held in high regard or is somewhat shameful.
A feeling of guilt about something one has done or failed to do.