noun
English to Vietnamese Dictionary

guinea Meaning in Vietnamese (guinea nghĩa là gì)

chuột lang, guinea
chuột lang in English:guinea
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của guinea trong tiếng Việt là chuột lang, guinea. (Một loài gặm nhấm nhỏ, không đuôi, tai ngắn thuộc họ cavy, thường được nuôi làm thú cưng.)

Definitions of Guinea

  1. 1
    noun
    chuột lang

    A small, tailless, short-eared rodent of the cavy family, often kept as a pet.

    Một loài gặm nhấm nhỏ, không đuôi, tai ngắn thuộc họ cavy, thường được nuôi làm thú cưng.

  2. 2
    noun(formal)
    guinea

    A former British gold coin, first minted in 1663, worth 21 shillings.

    Một đồng tiền vàng cũ của Anh, lần đầu tiên được đúc vào năm 1663, trị giá 21 shilling.

Example Sentences

casual

“My sister received a guinea pig as a birthday present.”

business

“The antique dealer had a rare guinea coin in his collection.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cavy

Inflected Word Forms

nounguinea pig
nounguinea fowl