noun
English to Vietnamese Dictionary
guinea Meaning in Vietnamese (guinea nghĩa là gì)
chuột lang, guinea
chuột lang in English:guinea
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của guinea trong tiếng Việt là chuột lang, guinea. (Một loài gặm nhấm nhỏ, không đuôi, tai ngắn thuộc họ cavy, thường được nuôi làm thú cưng.)
Definitions of Guinea
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
cavy
Inflected Word Forms
nounguinea pig
nounguinea fowl