noun
English to Vietnamese Dictionary

shillings Meaning in Vietnamese (shillings nghĩa là gì)

shilling
shilling in English:shillings
Phonetic:sơ-linh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shillings trong tiếng Việt là shilling. (Shilling là một đồng tiền và đơn vị tiền tệ cũ của Anh, bằng mười hai xu hoặc một phần hai mươi của bảng Anh, hoặc là đơn vị tiền tệ hiện tại ở một số quốc gia Đông Phi.)

Definitions of Shillings

  1. 1
    noun
    shilling

    Shillings are a former British coin and monetary unit, equal to twelve pence or one-twentieth of a pound, or a current monetary unit in some East African countries.

    Shilling là một đồng tiền và đơn vị tiền tệ cũ của Anh, bằng mười hai xu hoặc một phần hai mươi của bảng Anh, hoặc là đơn vị tiền tệ hiện tại ở một số quốc gia Đông Phi.

Example Sentences

“He found a few old shillings in his grandfather's coin collection.”

“In Kenya, the local currency is still referred to as shillings.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coinscurrency units

Inflected Word Forms

nounshilling
nounshillingsworth