noun
English to Vietnamese Dictionary

shilling Meaning in Vietnamese (shilling nghĩa là gì)

shilling
shilling in English:shilling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shilling trong tiếng Việt là shilling. (Một đồng tiền và đơn vị tiền tệ cũ của Anh, bằng mười hai xu hoặc một phần hai mươi của một bảng Anh, được sử dụng ở Vương quốc Anh cho đến năm 1971.)

Definitions of Shilling

  1. 1
    noun
    shilling

    A former British coin and monetary unit, equal to twelve pence or one-twentieth of a pound, which was used in the United Kingdom until 1971.

    Một đồng tiền và đơn vị tiền tệ cũ của Anh, bằng mười hai xu hoặc một phần hai mươi của một bảng Anh, được sử dụng ở Vương quốc Anh cho đến năm 1971.

Example Sentences

casual

“He found an old shilling in his grandfather's coin collection.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coincurrency unit