noun
English to Vietnamese Dictionary

hangers Meaning in Vietnamese (hangers nghĩa là gì)

móc treo quần áo
móc treo quần áo in English:hangers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hangers trong tiếng Việt là móc treo quần áo. (Thiết bị, thường làm bằng dây thép, gỗ hoặc nhựa, có hình dạng để đỡ quần áo từ vai, cho phép chúng treo mà không bị nhăn.)

Definitions of Hangers

  1. 1
    noun
    móc treo quần áo

    Devices, typically made of wire, wood, or plastic, shaped to support garments from the shoulders, allowing them to hang without creasing.

    Thiết bị, thường làm bằng dây thép, gỗ hoặc nhựa, có hình dạng để đỡ quần áo từ vai, cho phép chúng treo mà không bị nhăn.

Example Sentences

casual

“I need to buy more hangers for all my new clothes.”

Tôi cần mua thêm móc treo quần áo cho tất cả quần áo mới của mình.

casual

“These wooden hangers are much sturdier than the plastic ones.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coat hangersgarment hangers

Inflected Word Forms

infinitivehang
present participlehanging
nounhanger