adverb
English to Vietnamese Dictionary

honestly Meaning in Vietnamese (honestly nghĩa là gì)

thật thà, một cách chân thật, thật lòng
thật thà in English:honestly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của honestly trong tiếng Việt là thật thà, một cách chân thật, thật lòng. (Một cách chân thật, công bằng, hoặc chân thành, không có sự lừa dối hoặc gian lận.)

Definitions of Honestly

  1. 1
    adverb
    một cách chân thật

    In a truthful, fair, or sincere manner, without deceit or fraud.

    Một cách chân thật, công bằng, hoặc chân thành, không có sự lừa dối hoặc gian lận.

  2. 2
    adverb
    thật lòng

    Used to emphasize that what one is saying is true or that one really means it.

    Được dùng để nhấn mạnh rằng điều mình nói là sự thật hoặc mình thực sự có ý đó.

Example Sentences

casual

“He honestly admitted his mistake.”

Anh ấy đã thật thà thừa nhận sai lầm của mình.

casual

“Honestly, I think you should reconsider.”

Thật lòng mà nói, tôi nghĩ bạn nên cân nhắc lại.

formal

“She worked honestly to earn her living.”

Cô ấy đã làm việc một cách chân thật để kiếm sống.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dishonestlydeceptively

Inflected Word Forms

nounhonesty
adjectivehonest
adverbdishonestly

Phrases & Idiomatic Expressions

honestly speakingexpression

To be frank or to state one's true opinion.