adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

competing Meaning in Vietnamese (competing nghĩa là gì)

adjectivecạnh tranh, đối chọi
verbđang cạnh tranh
cạnh tranh in English:competing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của competing trong tiếng Việt là cạnh tranh, đối chọi, đang cạnh tranh. (Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự cạnh tranh, thường đề cập đến các ý tưởng, lợi ích hoặc sản phẩm đang đối lập nhau.)

Definitions of Competing

  1. 1
    adjective
    đối chọi

    Involving or characterized by competition, often referring to ideas, interests, or products that are in opposition.

    Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự cạnh tranh, thường đề cập đến các ý tưởng, lợi ích hoặc sản phẩm đang đối lập nhau.

  2. 2
    verb
    đang cạnh tranh

    The present participle form of 'compete', indicating the ongoing action of striving to win or gain something by defeating others.

    Dạng hiện tại phân từ của 'compete', chỉ hành động đang diễn ra của việc cố gắng giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó bằng cách đánh bại người khác.

Example Sentences

business

“Many companies are competing for the same market share.”

Nhiều công ty đang cạnh tranh để giành thị phần giống nhau.

formal

“They have competing interests in the project.”

Họ có những lợi ích đối chọi nhau trong dự án.

casual

“The two athletes were competing fiercely for the gold medal.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rivalcontendingvying

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

cooperatingcollaboratingagreeing

Inflected Word Forms

infinitivecompete
nouncompetition
agent nouncompetitor
adjectivecompetitive
adverbcompetitively