adjective
English to Vietnamese Dictionary

inept Meaning in Vietnamese (inept nghĩa là gì)

vụng về
vụng về in English:inept
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inept trong tiếng Việt là vụng về. (Thiếu kỹ năng hoặc khả năng; vụng về hoặc không đủ năng lực.)

Definitions of Inept

  1. 1
    adjective
    vụng về

    Lacking skill or ability; clumsy or incompetent.

    Thiếu kỹ năng hoặc khả năng; vụng về hoặc không đủ năng lực.

Example Sentences

casual

“His inept handling of the situation only made things worse.”

casual

“She felt completely inept at her new job.”

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn vụng về trong công việc mới của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

clumsyawkwardunskillfulincompetent

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounineptness
adverbineptly