airborne Meaning in Vietnamese (airborne nghĩa là gì)
Nghĩa của airborne trong tiếng Việt là trong không khí, lây lan trong không khí, trong không trung. (Mô tả thứ gì đó được mang hoặc truyền qua không khí, như bệnh tật hoặc các hạt bụi.)
Definitions of Airborne
- 1adjectivelây lan trong không khí
Describing something that is carried or transmitted through the air, such as a disease or dust particles.
Mô tả thứ gì đó được mang hoặc truyền qua không khí, như bệnh tật hoặc các hạt bụi.
- 2adjectivetrong không trung
Describing something that is in flight or operating in the air, like an aircraft or a paratrooper.
Mô tả thứ gì đó đang bay hoặc hoạt động trong không khí, như máy bay hoặc lính dù.
Example Sentences
“The flu virus is airborne and can spread rapidly in crowded places.”
“The paratroopers were airborne within minutes of receiving their orders.”
Các lính dù đã trong không trung trong vòng vài phút sau khi nhận lệnh.
“Dust particles become airborne during strong winds, affecting air quality.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: