noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

fin Meaning in Vietnamese (fin nghĩa là gì)

nounvây, cánh
verblặn có vây
vây in English:fin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fin trong tiếng Việt là vây, cánh, lặn có vây. (Bộ phận mỏng, dẹt, nhô ra của động vật thủy sinh, như cá hoặc cá voi, dùng để đẩy, lái hoặc giữ thăng bằng.)

Definitions of Fin

  1. 1
    noun
    vây

    A thin, flat, projecting part of an aquatic animal, such as a fish or whale, used for propulsion, steering, or balancing.

    Bộ phận mỏng, dẹt, nhô ra của động vật thủy sinh, như cá hoặc cá voi, dùng để đẩy, lái hoặc giữ thăng bằng.

  2. 2
    noun
    cánh

    A flat, thin component or structure on an aircraft, missile, or car, used to improve stability or control.

    Bộ phận phẳng, mỏng trên máy bay, tên lửa hoặc ô tô, dùng để cải thiện độ ổn định hoặc điều khiển.

  3. 3
    verb
    lặn có vây

    To provide or equip something with fins, or to move through water using fins.

    Trang bị hoặc lắp thêm vây cho cái gì đó, hoặc di chuyển trong nước bằng vây.

Example Sentences

casual

“The shark's dorsal fin cut through the water with menacing speed.”

casual

“Many classic cars from the 1950s featured prominent tail fins.”

Nhiều xe cổ điển từ những năm 1950 có những cánh đuôi nổi bật.

casual

“Divers often fin through the coral reefs to observe marine life.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flipperwinglet

Inflected Word Forms

gerundfinning
adjectivefinned