noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
fin Meaning in Vietnamese (fin nghĩa là gì)
nounvây, cánh
verblặn có vây
vây in English:fin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fin trong tiếng Việt là vây, cánh, lặn có vây. (Bộ phận mỏng, dẹt, nhô ra của động vật thủy sinh, như cá hoặc cá voi, dùng để đẩy, lái hoặc giữ thăng bằng.)
Definitions of Fin
- 1nounvây
A thin, flat, projecting part of an aquatic animal, such as a fish or whale, used for propulsion, steering, or balancing.
Bộ phận mỏng, dẹt, nhô ra của động vật thủy sinh, như cá hoặc cá voi, dùng để đẩy, lái hoặc giữ thăng bằng.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
flipperwinglet
Inflected Word Forms
gerundfinning
adjectivefinned