noun
English to Vietnamese Dictionary
finale Meaning in Vietnamese (finale nghĩa là gì)
màn kết
màn kết in English:finale
Phonetic:màn két
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của finale trong tiếng Việt là màn kết. (Phần cuối cùng của một bản nhạc, một buổi biểu diễn kịch nghệ, hoặc một sự kiện công cộng, đặc biệt là khi nó hấp dẫn hoặc ấn tượng.)
Definitions of Finale
- 1nounmàn kết
The last part of a piece of music, a dramatic performance, or a public event, especially when it is exciting or impressive.
Phần cuối cùng của một bản nhạc, một buổi biểu diễn kịch nghệ, hoặc một sự kiện công cộng, đặc biệt là khi nó hấp dẫn hoặc ấn tượng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivefinal
adverbfinally