noun
English to Vietnamese Dictionary

lyrics Meaning in Vietnamese (lyrics nghĩa là gì)

lời bài hát
lời bài hát in English:lyrics
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lyrics trong tiếng Việt là lời bài hát. (Những từ ngữ tạo nên một bài hát, thường được viết để hát.)

Definitions of Lyrics

  1. 1
    noun
    lời bài hát

    The words that make up a song, often written to be sung.

    Những từ ngữ tạo nên một bài hát, thường được viết để hát.

Example Sentences

casual

“The lyrics of the song were very emotional and touched everyone's heart.”

casual

“She spent hours writing the perfect lyrics for her new album.”

Cô ấy đã dành hàng giờ để viết lời bài hát hoàn hảo cho album mới của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wordstextverseslines

Inflected Word Forms

nounlyric
adjectivelyrical
adverblyrically