noun
English to Vietnamese Dictionary
mascara Meaning in Vietnamese (mascara nghĩa là gì)
mascara
mascara in English:mascara
Phonetic:ma-ska-ra
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mascara trong tiếng Việt là mascara. (Một chế phẩm mỹ phẩm dùng để làm đen, làm dày, làm cong và làm dài lông mi, thường được thoa bằng cọ hoặc que.)
Definitions of Mascara
- 1nounmascara
A cosmetic preparation for darkening, thickening, curling, and lengthening the eyelashes, usually applied with a brush or wand.
Một chế phẩm mỹ phẩm dùng để làm đen, làm dày, làm cong và làm dài lông mi, thường được thoa bằng cọ hoặc que.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
lash tinteyelash darkener
Inflected Word Forms
adjectivemascaraed