noun
English to Vietnamese Dictionary

thailand Meaning in Vietnamese (thailand nghĩa là gì)

Thái Lan
Thái Lan in English:thailand
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thailand trong tiếng Việt là Thái Lan. (Thái Lan là một quốc gia nằm ở Đông Nam Á, nổi tiếng với những bãi biển nhiệt đới, các cung điện hoàng gia lộng lẫy, tàn tích cổ xưa và những ngôi chùa trang trí công phu trưng bày các tượng Phật.)

Definitions of Thailand

  1. 1
    noun
    Thái Lan

    Thailand is a country located in Southeast Asia, known for its tropical beaches, opulent royal palaces, ancient ruins, and ornate temples displaying figures of Buddha.

    Thái Lan là một quốc gia nằm ở Đông Nam Á, nổi tiếng với những bãi biển nhiệt đới, các cung điện hoàng gia lộng lẫy, tàn tích cổ xưa và những ngôi chùa trang trí công phu trưng bày các tượng Phật.

Example Sentences

casual

“We are planning a trip to Thailand next year.”

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Thái Lan vào năm tới.

formal

“Bangkok is the capital city of Thailand.”

Bangkok là thủ đô của Thái Lan.