noun
English to Vietnamese Dictionary

bangkok Meaning in Vietnamese (bangkok nghĩa là gì)

Băng Cốc
Băng Cốc in English:bangkok
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bangkok trong tiếng Việt là Băng Cốc. (Băng Cốc là thủ đô và là thành phố đông dân nhất của Thái Lan, nổi tiếng với các đền thờ lộng lẫy và cuộc sống đường phố sôi động.)

Definitions of Bangkok

  1. 1
    noun
    Băng Cốc

    Bangkok is the capital and most populous city of Thailand, famous for its ornate shrines and vibrant street life.

    Băng Cốc là thủ đô và là thành phố đông dân nhất của Thái Lan, nổi tiếng với các đền thờ lộng lẫy và cuộc sống đường phố sôi động.

Example Sentences

casual

“We plan to visit Bangkok next year for our vacation.”

Chúng tôi dự định đến thăm Băng Cốc vào năm tới cho kỳ nghỉ của mình.

casual

“The Grand Palace is a must-see attraction in Bangkok.”

Cung điện Grand Palace là một điểm thu hút không thể bỏ qua ở Băng Cốc.