noun
English to Vietnamese Dictionary

attraction Meaning in Vietnamese (attraction nghĩa là gì)

sự thu hút, sự hấp dẫn, sức hấp dẫn, điểm thu hút
sự thu hút in English:attraction
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attraction trong tiếng Việt là sự thu hút, sự hấp dẫn, sức hấp dẫn, điểm thu hút. (Hành động hoặc sức mạnh lôi kéo hoặc thu hút ai đó hoặc cái gì đó.)

Definitions of Attraction

  1. 1
    noun
    sự hấp dẫn

    The action or power of drawing or attracting someone or something.

    Hành động hoặc sức mạnh lôi kéo hoặc thu hút ai đó hoặc cái gì đó.

  2. 2
    noun
    sức hấp dẫn

    A feature or quality that makes something interesting or desirable.

    Một đặc điểm hoặc phẩm chất làm cho điều gì đó trở nên thú vị hoặc đáng mong muốn.

  3. 3
    noun
    điểm thu hút

    A place or event that draws visitors or attention.

    Một địa điểm hoặc sự kiện thu hút du khách hoặc sự chú ý.

Example Sentences

casual

“The city's main attraction is its ancient castle.”

Điểm thu hút chính của thành phố là lâu đài cổ kính.

casual

“She felt an immediate attraction to his kind eyes.”

Cô ấy cảm thấy bị cuốn hút ngay lập tức bởi đôi mắt tử tế của anh ấy.

casual

“The attraction between the magnets was very strong.”

Sự hấp dẫn giữa hai nam châm rất mạnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

repulsiondeterrentdislike

Inflected Word Forms

present participleattracting
agent nounattractor
adjectiveattractive
adverbattractively
Attraction Meaning in Vietnamese (sự thu hút, sự hấp dẫn) | DictBridge Dictionary