noun
English to Vietnamese Dictionary
bangle Meaning in Vietnamese (bangle nghĩa là gì)
vòng tay
vòng tay in English:bangle
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bangle trong tiếng Việt là vòng tay. (Một dải trang trí cứng, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, đeo quanh cổ tay hoặc cánh tay như một món đồ trang sức.)
Definitions of Bangle
- 1
Example Sentences
casual
“She wore a beautiful gold bangle on her wrist.”
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay vàng xinh đẹp trên cổ tay.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
braceletarmlet
Inflected Word Forms
adjectivebangled