adverb
English to Vietnamese Dictionary
thankfully Meaning in Vietnamese (thankfully nghĩa là gì)
may mắn thay
may mắn thay in English:thankfully
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của thankfully trong tiếng Việt là may mắn thay. (Diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc lòng biết ơn khi điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra hoặc điều gì đó tồi tệ đã được tránh khỏi.)
Definitions of Thankfully
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounthankfulness
nounthanks
adjectivethankful