adverb
English to Vietnamese Dictionary

thankfully Meaning in Vietnamese (thankfully nghĩa là gì)

may mắn thay
may mắn thay in English:thankfully
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thankfully trong tiếng Việt là may mắn thay. (Diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc lòng biết ơn khi điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra hoặc điều gì đó tồi tệ đã được tránh khỏi.)

Definitions of Thankfully

  1. 1
    adverb
    may mắn thay

    Used to express relief or gratitude that something good has happened or that something bad has been avoided.

    Diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc lòng biết ơn khi điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra hoặc điều gì đó tồi tệ đã được tránh khỏi.

Example Sentences

“Thankfully, the flight was only delayed by an hour, not cancelled.”

May mắn thay, chuyến bay chỉ bị hoãn một giờ, chứ không bị hủy.

“Thankfully, we found our lost dog safe and sound.”

May mắn thay, chúng tôi đã tìm thấy chú chó bị lạc của mình an toàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounthankfulness
nounthanks
adjectivethankful