tofu Meaning in Vietnamese (tofu nghĩa là gì)
Nghĩa của tofu trong tiếng Việt là đậu phụ. (Đậu phụ là một loại thực phẩm làm từ sữa đậu nành đông đặc, được ép thành khối màu trắng rắn, thường được dùng làm chất thay thế thịt hoặc trong các món ăn khác nhau.)

Definitions of Tofu
- 1nounđậu phụ
Tofu is a food made from coagulated soy milk that is pressed into solid white blocks, often used as a meat substitute or in various dishes.
Đậu phụ là một loại thực phẩm làm từ sữa đậu nành đông đặc, được ép thành khối màu trắng rắn, thường được dùng làm chất thay thế thịt hoặc trong các món ăn khác nhau.
Example Sentences
“She added tofu to her stir-fry for extra protein.”
Cô ấy cho đậu phụ vào món xào để bổ sung thêm protein.
“Tofu is a versatile ingredient in many vegan dishes.”
Đậu phụ là một nguyên liệu đa năng trong nhiều món ăn thuần chay.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: