noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cake Meaning in Vietnamese (cake nghĩa là gì)

nounbánh, bánh ngọt
verbđóng bánh
bánh in English:cake
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cake trong tiếng Việt là bánh, bánh ngọt, đóng bánh. (Một loại thực phẩm ngọt được nướng từ bột, đường, trứng và chất béo, thường được trang trí và dùng trong các dịp đặc biệt.)

Concept Illustration
Cake visual illustration - Meaning in Vietnamese (bánh)
Visual representation of "cake"

Definitions of Cake

  1. 1
    noun
    bánh ngọt

    A sweet baked food made from flour, sugar, eggs, and fat, often decorated and served on special occasions.

    Một loại thực phẩm ngọt được nướng từ bột, đường, trứng và chất béo, thường được trang trí và dùng trong các dịp đặc biệt.

  2. 2
    verb
    đóng bánh

    To form a hardened or crusted layer on a surface, or to become covered with such a layer.

    Hình thành một lớp cứng hoặc vỏ trên bề mặt, hoặc bị bao phủ bởi một lớp như vậy.

Example Sentences

casual

“She baked a delicious chocolate cake for her friend's birthday.”

casual

“The mud began to cake on his boots as he walked through the field.”

Bùn bắt đầu đóng bánh trên ủng của anh ấy khi anh ấy đi bộ qua cánh đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecaked
present participlecaking

Phrases & Idiomatic Expressions

a piece of cakeidiom

Something that is very easy to do.

take the cakeidiom

To be the most outstanding or remarkable of its kind, often in a negative sense.