noun
English to Vietnamese Dictionary
cairo Meaning in Vietnamese (cairo nghĩa là gì)
Cairo
Cairo in English:cairo
Phonetic:Ca-i-rô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cairo trong tiếng Việt là Cairo. (Cairo là thủ đô của Ai Cập và là thành phố lớn nhất thế giới Ả Rập.)
Definitions of Cairo
- 1