curd Meaning in Vietnamese (curd nghĩa là gì)
Nghĩa của curd trong tiếng Việt là sữa đông. (Sữa đông là một sản phẩm từ sữa thu được bằng cách làm đông sữa, thường bằng chất có tính axit như nước cốt chanh hoặc giấm, hoặc bằng quá trình lên men vi khuẩn.)

Definitions of Curd
- 1nounsữa đông
Curd is a dairy product obtained by coagulating milk, typically with an acidic substance like lemon juice or vinegar, or by bacterial fermentation.
Sữa đông là một sản phẩm từ sữa thu được bằng cách làm đông sữa, thường bằng chất có tính axit như nước cốt chanh hoặc giấm, hoặc bằng quá trình lên men vi khuẩn.
Example Sentences
“A bowl of fresh curd is very refreshing in summer.”
“She prepared a delicious raita using homemade curd.”
Cô ấy đã chuẩn bị một món raita ngon tuyệt bằng sữa đông tự làm.
“Curd is often served with spicy Indian meals.”
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A South Indian dish made with rice and curd.
A type of fresh cheese made from curdled milk.