adjective
English to Vietnamese Dictionary

bacterial Meaning in Vietnamese (bacterial nghĩa là gì)

vi khuẩn, thuộc về vi khuẩn
vi khuẩn in English:bacterial
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bacterial trong tiếng Việt là vi khuẩn, thuộc về vi khuẩn. (Liên quan đến, gây ra bởi, hoặc đặc trưng của vi khuẩn.)

Definitions of Bacterial

  1. 1
    adjective
    thuộc về vi khuẩn

    Relating to, caused by, or characteristic of bacteria.

    Liên quan đến, gây ra bởi, hoặc đặc trưng của vi khuẩn.

Example Sentences

medical

“The doctor prescribed antibiotics for the bacterial infection.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

microbialgerminal

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

viralfungal

Inflected Word Forms

nounbacterium
nounbacteriology
pluralbacteria
agent nounbacteriologist