noun
English to Vietnamese Dictionary

yogurt Meaning in Vietnamese (yogurt nghĩa là gì)

sữa chua
sữa chua in English:yogurt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yogurt trong tiếng Việt là sữa chua. (Sữa chua là một sản phẩm từ sữa được làm bằng cách lên men sữa với một nền văn hóa vi khuẩn, tạo ra một loại thực phẩm đặc, có vị chua.)

Concept Illustration
Yogurt visual illustration - Meaning in Vietnamese (sữa chua)
Visual representation of "yogurt"

Definitions of Yogurt

  1. 1
    noun
    sữa chua

    Yogurt is a dairy product made by fermenting milk with a bacterial culture, resulting in a thick, tangy food.

    Sữa chua là một sản phẩm từ sữa được làm bằng cách lên men sữa với một nền văn hóa vi khuẩn, tạo ra một loại thực phẩm đặc, có vị chua.

Example Sentences

casual

“I like to eat yogurt with fruit for breakfast.”

Tôi thích ăn sữa chua với trái cây vào bữa sáng.

casual

“Plain yogurt can be a healthy snack.”

casual

“She added a spoonful of yogurt to the curry.”

Cô ấy đã thêm một muỗng sữa chua vào món cà ri.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounyogurt maker
adjectiveyogurty