adjective
English to Vietnamese Dictionary

lovely Meaning in Vietnamese (lovely nghĩa là gì)

đáng yêu, xinh đẹp, dễ chịu
Từ đồng nghĩa:xinh xắnduyên dángtuyệt vời
đáng yêu in English:lovely
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lovely trong tiếng Việt là đáng yêu, xinh đẹp, dễ chịu. (Một thứ được mô tả là xinh đẹp thì cực kỳ đẹp hoặc quyến rũ.)

Definitions of Lovely

  1. 1
    adjective
    xinh đẹp

    Something described as lovely is extremely beautiful or attractive.

    Một thứ được mô tả là xinh đẹp thì cực kỳ đẹp hoặc quyến rũ.

  2. 2
    adjective
    dễ chịu

    A lovely experience or feeling is very pleasant or enjoyable.

    Một trải nghiệm hoặc cảm giác dễ chịu thì rất dễ chịu hoặc thú vị.

Example Sentences

“She wore a lovely dress to the party.”

Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp đến bữa tiệc.

“What a lovely day for a walk!”

Thật là một ngày tuyệt vời để đi dạo!

“They had a lovely time at the beach.”

Họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

xinh xắnduyên dángtuyệt vời

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

xấu xíkhó chịu

Inflected Word Forms

nounloveliness
comparativelovelier
superlativeloveliest

Phrases & Idiomatic Expressions

have a lovely timeexpression

To enjoy oneself greatly during an event or period.