realization Meaning in Vietnamese (realization nghĩa là gì)
Nghĩa của realization trong tiếng Việt là sự nhận ra, sự nhận thức rõ ràng, sự thực hiện. (Hành động hoặc quá trình trở nên nhận thức hoặc hiểu rõ ràng và đột ngột về điều gì đó.)
Definitions of Realization
- 1nounsự nhận thức rõ ràng
The act or process of becoming aware or understanding something clearly and suddenly.
Hành động hoặc quá trình trở nên nhận thức hoặc hiểu rõ ràng và đột ngột về điều gì đó.
- 2nounsự thực hiện
The fulfillment or achievement of something desired or anticipated, such as a goal or a dream.
Sự hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó mong muốn hoặc dự đoán trước, chẳng hạn như một mục tiêu hoặc giấc mơ.
Example Sentences
“The sudden realization of her mistake made her apologize immediately.”
Sự nhận ra sai lầm của mình một cách đột ngột khiến cô ấy xin lỗi ngay lập tức.
“The realization of his lifelong dream brought tears to his eyes.”
“It was a profound realization that changed his perspective on life.”
Đó là một sự nhận thức sâu sắc đã thay đổi cách nhìn của anh ấy về cuộc sống.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To suddenly understand or become aware of something.