interjection
English to Vietnamese Dictionary
aha Meaning in Vietnamese (aha nghĩa là gì)
Aha!
Aha! in English:aha
Phonetic:A-ha!
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aha trong tiếng Việt là Aha!. (Một thán từ dùng để diễn tả sự nhận ra, nhận biết hoặc chiến thắng đột ngột.)
Definitions of Aha
- 1interjection(informal)Aha!
An exclamation used to express sudden realization, recognition, or triumph.
Một thán từ dùng để diễn tả sự nhận ra, nhận biết hoặc chiến thắng đột ngột.
Example Sentences
casual
“Aha! I finally understand how this puzzle works.”
Aha! Cuối cùng tôi đã hiểu cách giải câu đố này.
casual
“Aha! I caught you red-handed.”
Aha! Tôi đã bắt quả tang ông/bà/cậu/cô/mày.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: