interjection
English to Vietnamese Dictionary

ahem Meaning in Vietnamese (ahem nghĩa là gì)

hừm
hừm in English:ahem
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ahem trong tiếng Việt là hừm. (Một thán từ dùng để thu hút sự chú ý, bày tỏ sự không hài lòng nhẹ, hoặc chỉ ra một khoảng dừng, thường bằng cách tạo ra âm thanh như đang khạc nhẹ cổ họng.)

Definitions of Ahem

  1. 1
    interjection(informal)
    hừm

    An interjection used to attract attention, express mild disapproval, or indicate a pause, often by making a sound like clearing one's throat.

    Một thán từ dùng để thu hút sự chú ý, bày tỏ sự không hài lòng nhẹ, hoặc chỉ ra một khoảng dừng, thường bằng cách tạo ra âm thanh như đang khạc nhẹ cổ họng.

Example Sentences

casual

“Ahem, could I have your attention for a moment?”

casual

“Ahem, you seem to have forgotten something important.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

excuse me