interjection
English to Vietnamese Dictionary

ouch Meaning in Vietnamese (ouch nghĩa là gì)

ái chà
ái chà in English:ouch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ouch trong tiếng Việt là ái chà. (Một thán từ dùng để diễn tả sự đau đớn hoặc khó chịu đột ngột về thể chất.)

Definitions of Ouch

  1. 1
    interjection(colloquial)
    ái chà

    An exclamation used to express sudden physical pain or discomfort.

    Một thán từ dùng để diễn tả sự đau đớn hoặc khó chịu đột ngột về thể chất.

Example Sentences

casual

“Ouch! I just stubbed my toe on the table.”

Ái chà! Tôi vừa va ngón chân vào bàn.

casual

“Ouch, that water is really hot!”

casual

“Ouch! Did you just pinch me?”

Ái chà! Bạn vừa véo tôi đấy à?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

OwYow