interjection
English to Vietnamese Dictionary
ouch Meaning in Vietnamese (ouch nghĩa là gì)
ái chà
ái chà in English:ouch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ouch trong tiếng Việt là ái chà. (Một thán từ dùng để diễn tả sự đau đớn hoặc khó chịu đột ngột về thể chất.)
Definitions of Ouch
- 1interjection(colloquial)ái chà
An exclamation used to express sudden physical pain or discomfort.
Một thán từ dùng để diễn tả sự đau đớn hoặc khó chịu đột ngột về thể chất.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
OwYow