noun
English to Vietnamese Dictionary
ottoman Meaning in Vietnamese (ottoman nghĩa là gì)
ghế đôn
ghế đôn in English:ottoman
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ottoman trong tiếng Việt là ghế đôn. (Một món đồ nội thất bọc đệm, thường không có lưng tựa hoặc tay vịn, dùng để gác chân, làm ghế thấp hoặc bàn cà phê.)
Definitions of Ottoman
- 1
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
footstoolpouffehassock
Inflected Word Forms
adjectiveOttoman