other · noun
English to Vietnamese Dictionary

otto Meaning in Vietnamese (otto nghĩa là gì)

otherOtto
nountinh dầu hoa hồng
Otto in English:otto
Phonetic:Ót-tô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của otto trong tiếng Việt là Otto, tinh dầu hoa hồng. (Otto là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'sự giàu có' hoặc 'sự thịnh vượng'.)

Definitions of Otto

  1. 1
    other
    Otto

    Otto is a male given name of Germanic origin, meaning 'wealth' or 'prosperity'.

    Otto là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'sự giàu có' hoặc 'sự thịnh vượng'.

  2. 2
    noun
    tinh dầu hoa hồng

    Otto, often referred to as 'otto of roses', is a highly concentrated essential oil extracted from rose petals, primarily used in perfumery.

    Otto, thường được gọi là 'tinh dầu hoa hồng', là một loại tinh dầu cô đặc cao chiết xuất từ cánh hoa hồng, chủ yếu được sử dụng trong ngành nước hoa.

Example Sentences

casual

“Otto is a classic name that has been popular in several European countries for centuries.”

Otto là một cái tên cổ điển đã phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu trong nhiều thế kỷ.

casual

“The luxurious perfume contained precious otto of roses, giving it a rich floral scent.”