other · noun
English to Vietnamese Dictionary
otto Meaning in Vietnamese (otto nghĩa là gì)
otherOtto
nountinh dầu hoa hồng
Otto in English:otto
Phonetic:Ót-tô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của otto trong tiếng Việt là Otto, tinh dầu hoa hồng. (Otto là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'sự giàu có' hoặc 'sự thịnh vượng'.)
Definitions of Otto
- 1
- 2nountinh dầu hoa hồng
Otto, often referred to as 'otto of roses', is a highly concentrated essential oil extracted from rose petals, primarily used in perfumery.
Otto, thường được gọi là 'tinh dầu hoa hồng', là một loại tinh dầu cô đặc cao chiết xuất từ cánh hoa hồng, chủ yếu được sử dụng trong ngành nước hoa.