interjection
English to Vietnamese Dictionary
alas Meaning in Vietnamese (alas nghĩa là gì)
than ôi
than ôi in English:alas
Phonetic:thân ôi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alas trong tiếng Việt là than ôi. (Một thán từ dùng để diễn tả nỗi buồn, sự hối tiếc hoặc lòng thương hại.)
Definitions of Alas
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: