interjection
English to Vietnamese Dictionary

hooray Meaning in Vietnamese (hooray nghĩa là gì)

hoan hô
hoan hô in English:hooray
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hooray trong tiếng Việt là hoan hô. (Một thán từ dùng để bày tỏ niềm vui, sự tán thành hoặc chiến thắng.)

Definitions of Hooray

  1. 1
    interjection(colloquial)
    hoan hô

    An exclamation used to express joy, approval, or triumph.

    Một thán từ dùng để bày tỏ niềm vui, sự tán thành hoặc chiến thắng.

Example Sentences

casual

“Hooray! We won the game!”

Hoan hô! Chúng ta đã thắng trận đấu!

casual

“The crowd shouted, 'Hooray for the champions!'”

Đám đông reo lên: 'Hoan hô các nhà vô địch!'

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: