interjection
English to Vietnamese Dictionary

yay Meaning in Vietnamese (yay nghĩa là gì)

hoan hô
hoan hô in English:yay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yay trong tiếng Việt là hoan hô. (Một thán từ dùng để bày tỏ niềm vui, sự tán thành hoặc chiến thắng.)

Definitions of Yay

  1. 1
    interjection(informal)
    hoan hô

    An exclamation used to express joy, approval, or triumph.

    Một thán từ dùng để bày tỏ niềm vui, sự tán thành hoặc chiến thắng.

Example Sentences

casual

“Yay! We won the game!”

Hoan hô! Chúng ta đã thắng trận đấu!

casual

“Yay, it's finally Friday!”

Hoan hô, cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: