interjection
English to Vietnamese Dictionary
yay Meaning in Vietnamese (yay nghĩa là gì)
hoan hô
hoan hô in English:yay
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của yay trong tiếng Việt là hoan hô. (Một thán từ dùng để bày tỏ niềm vui, sự tán thành hoặc chiến thắng.)
Definitions of Yay
- 1