interjection · noun
English to Vietnamese Dictionary

bravo Meaning in Vietnamese (bravo nghĩa là gì)

interjectionhoan hô
nountiếng hoan hô
hoan hô in English:bravo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bravo trong tiếng Việt là hoan hô, tiếng hoan hô. (Một tiếng reo để bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, thường được nói vào cuối một buổi biểu diễn.)

Definitions of Bravo

  1. 1
    interjection
    hoan hô

    An exclamation used to express approval or admiration, typically at the end of a performance.

    Một tiếng reo để bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, thường được nói vào cuối một buổi biểu diễn.

  2. 2
    noun
    tiếng hoan hô

    A shout of 'bravo' given to express approval or admiration.

    Một tiếng reo 'hoan hô' để bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ.

Example Sentences

“Bravo! That was an incredible performance.”

Hoan hô! Đó là một màn trình diễn tuyệt vời.

“The audience gave a collective bravo after the opera.”

Khán giả đã cùng nhau hô vang 'hoan hô' sau vở opera.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

boohiss

Inflected Word Forms

pluralbravos