noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
brawl Meaning in Vietnamese (brawl nghĩa là gì)
nouncãi nhau, cuộc ẩu đả
verbẩu đả
cãi nhau in English:brawl
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brawl trong tiếng Việt là cãi nhau, cuộc ẩu đả, ẩu đả. (Một cuộc cãi vã hoặc đánh nhau ồn ào, thường diễn ra ở nơi công cộng.)
Definitions of Brawl
- 1
- 2verbẩu đả
To fight in a rough, noisy, or disorderly way, especially in a public place.
Đánh nhau một cách thô bạo, ồn ào hoặc hỗn loạn, đặc biệt là ở nơi công cộng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensebrawled
present participlebrawling
agent nounbrawler