interjection · adverb · noun
English to Vietnamese Dictionary

nay Meaning in Vietnamese (nay nghĩa là gì)

interjectionKhông
adverbKhông những thế
nounPhiếu chống
Không in English:nay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nay trong tiếng Việt là Không, Không những thế, Phiếu chống. (Từ cổ hoặc trang trọng dùng để biểu thị sự từ chối hoặc phủ định, tương đương với 'no'.)

Definitions of Nay

  1. 1
    interjection(formal)
    Không

    Nay is an archaic or formal word used to express a negative response or refusal, equivalent to 'no'.

    Từ cổ hoặc trang trọng dùng để biểu thị sự từ chối hoặc phủ định, tương đương với 'no'.

  2. 2
    adverb(formal)
    Không những thế

    Nay can also be used to introduce a more emphatic or corrective statement, meaning 'not only that, but also' or 'even more'.

    Được dùng để giới thiệu một phát biểu nhấn mạnh hơn hoặc sửa chữa, có nghĩa là 'không chỉ vậy, mà còn' hoặc 'thậm chí còn hơn'.

  3. 3
    noun(formal)
    Phiếu chống

    As a noun, 'nay' refers to a negative vote or a person who casts such a vote, often used in parliamentary procedures.

    Là một phiếu bầu phủ định hoặc một người bỏ phiếu như vậy, thường được sử dụng trong thủ tục nghị viện.

Example Sentences

formal

“Nay, I will not agree to such an unreasonable demand.”

formal

“He is a talented artist, nay, a true genius in his field.”

Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, không những thế, một thiên tài thực sự trong lĩnh vực của mình.

formal

“The motion was defeated as the nays outnumbered the ayes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralnays