adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

affirmative Meaning in Vietnamese (affirmative nghĩa là gì)

adjectivekhẳng định
nounsự khẳng định
khẳng định in English:affirmative
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của affirmative trong tiếng Việt là khẳng định, sự khẳng định. (Bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp thuận, hoặc khẳng định điều gì đó là đúng.)

Definitions of Affirmative

  1. 1
    adjective
    khẳng định

    Expressing agreement or consent, or asserting that something is true.

    Bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp thuận, hoặc khẳng định điều gì đó là đúng.

  2. 2
    noun
    sự khẳng định

    A word or statement that expresses agreement or assent.

    Một từ hoặc câu phát biểu bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp thuận.

Example Sentences

general

“Her answer was a clear affirmative.”

Câu trả lời của cô ấy là một lời khẳng định rõ ràng.

business

“The committee gave an affirmative vote on the proposal.”

Ủy ban đã bỏ phiếu thuận cho đề xuất.

general

“He responded in the affirmative, indicating his agreement.”

Anh ấy đã trả lời khẳng định, cho thấy sự đồng ý của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

positiveassentingagreeingconfirming

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveaffirm
nounaffirmation
adverbaffirmatively