interjection
English to Vietnamese Dictionary

naw Meaning in Vietnamese (naw nghĩa là gì)

không
không in English:naw
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của naw trong tiếng Việt là không. (Một cách nói thân mật hoặc thông tục để diễn đạt sự phủ định hoặc từ chối, tương đương với 'no'.)

Definitions of Naw

  1. 1
    interjection(colloquial)
    không

    An informal or colloquial way of expressing a negative response or refusal, equivalent to 'no'.

    Một cách nói thân mật hoặc thông tục để diễn đạt sự phủ định hoặc từ chối, tương đương với 'no'.

Example Sentences

casual

“Naw, I'm not really feeling up to it today.”

Không, hôm nay tôi không thực sự cảm thấy muốn làm.

casual

“Did you finish your homework? Naw, not yet.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: