noun
English to Vietnamese Dictionary
hoops Meaning in Vietnamese (hoops nghĩa là gì)
vòng, bóng rổ
vòng in English:hoops
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hoops trong tiếng Việt là vòng, bóng rổ. (Vòng là dải hoặc vành tròn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng cho các mục đích khác nhau như trang sức, đồ chơi hoặc là một phần của trò chơi.)
Definitions of Hoops
- 1
- 2noun(informal)bóng rổ
Informally, 'hoops' refers to the sport of basketball, often used when talking about playing the game.
Cách nói thân mật, 'hoops' ám chỉ môn thể thao bóng rổ, thường được dùng khi nói về việc chơi trò chơi này.
Example Sentences
casual
“She wore large gold hoops in her ears for the party.”
Cô ấy đeo những chiếc khuyên tai hình vòng lớn bằng vàng cho bữa tiệc.
casual
“Let's go shoot some hoops at the park this afternoon.”
Chiều nay đi ném bóng rổ ở công viên đi.
casual
“The children enjoyed playing with their hula hoops in the garden.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlehooped
present participlehooping
nounhoop