noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

alarms Meaning in Vietnamese (alarms nghĩa là gì)

nounbáo động, thiết bị báo động
verblàm ai đó lo sợ
Từ đồng nghĩa:cảnh báochuông báo động
báo động in English:alarms
Plural: alarms
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alarms trong tiếng Việt là báo động, thiết bị báo động, làm ai đó lo sợ. (Các thiết bị phát ra tiếng động lớn để cảnh báo mọi người về nguy hiểm, báo hiệu một sự kiện hoặc đánh thức họ dậy.)

Definitions of Alarms

  1. 1
    noun
    thiết bị báo động

    Devices that make a loud noise to warn people of danger, signal an event, or wake them up.

    Các thiết bị phát ra tiếng động lớn để cảnh báo mọi người về nguy hiểm, báo hiệu một sự kiện hoặc đánh thức họ dậy.

  2. 2
    verb
    làm ai đó lo sợ

    To cause someone to feel frightened, disturbed, or in danger.

    Gây cho ai đó cảm thấy sợ hãi, bối rối hoặc gặp nguy hiểm.

Example Sentences

casual

“The fire alarms went off, and everyone evacuated the building safely.”

casual

“His sudden disappearance alarms his family and friends.”

Sự biến mất đột ngột của anh ấy khiến gia đình và bạn bè lo lắng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cảnh báochuông báo động

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

bình tĩnhan tâm

Inflected Word Forms

infinitivealarm
past tensealarmed
present participlealarming
nounalarm
adverbalarmingly