sirens Meaning in Vietnamese (sirens nghĩa là gì)
Nghĩa của sirens trong tiếng Việt là còi báo động, nàng tiên cá. (Còi báo động là những thiết bị phát ra âm thanh lớn, réo vang để cảnh báo mọi người về một tình huống khẩn cấp hoặc để báo hiệu sự hiện diện của một phương tiện chính thức.)
Definitions of Sirens
- 1nouncòi báo động
Sirens are loud, wailing devices used to alert people to an emergency or to signal the presence of an official vehicle.
Còi báo động là những thiết bị phát ra âm thanh lớn, réo vang để cảnh báo mọi người về một tình huống khẩn cấp hoặc để báo hiệu sự hiện diện của một phương tiện chính thức.
- 2nounnàng tiên cá
In mythology, sirens are enchanting creatures, often depicted as part-bird or part-fish women, who lure sailors to their destruction with their irresistible songs.
Trong thần thoại, các nàng tiên cá là những sinh vật mê hoặc, thường được miêu tả là phụ nữ nửa chim hoặc nửa cá, dụ dỗ thủy thủ đến chỗ diệt vong bằng những bài hát không thể cưỡng lại của họ.