interjection
English to Vietnamese Dictionary

siree Meaning in Vietnamese (siree nghĩa là gì)

vâng ạ
vâng ạ in English:siree
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của siree trong tiếng Việt là vâng ạ. (Một biến thể không trang trọng và nhấn mạnh của 'sir', chủ yếu được sử dụng trong các câu cảm thán thể hiện sự đồng ý hoặc không đồng ý mạnh mẽ.)

Definitions of Siree

  1. 1
    interjection(colloquial)
    vâng ạ

    An informal and emphatic variant of 'sir', primarily used in exclamations of strong agreement or disagreement.

    Một biến thể không trang trọng và nhấn mạnh của 'sir', chủ yếu được sử dụng trong các câu cảm thán thể hiện sự đồng ý hoặc không đồng ý mạnh mẽ.

Example Sentences

casual

“Yes, siree, that's the best ice cream in town!”

Vâng ạ, đó là kem ngon nhất trong thị trấn!

casual

“No, siree, I won't be doing that.”

Không, vâng ạ, tôi sẽ không làm điều đó.

casual

“Are you sure? Yes, siree, I am!”

Bạn có chắc không? Vâng ạ, tôi chắc chắn!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Phrases & Idiomatic Expressions

Yes, siree!expression

An emphatic affirmation, meaning 'absolutely yes' or 'yes, indeed'.

No, siree!expression

An emphatic negation, meaning 'absolutely no' or 'no, indeed'.