sire Meaning in Vietnamese (sire nghĩa là gì)
Nghĩa của sire trong tiếng Việt là tổ tiên, bố mẹ đực, bệ hạ, làm bố. (Bố mẹ đực của một con vật, đặc biệt là ngựa giống hoặc bò đực, được sử dụng để sinh sản.)
Definitions of Sire
- 1nounbố mẹ đực
The male parent of an animal, especially a stallion or bull, used for breeding.
Bố mẹ đực của một con vật, đặc biệt là ngựa giống hoặc bò đực, được sử dụng để sinh sản.
- 2
- 3nounbệ hạ
An archaic or formal term used to respectfully address a king, lord, or other male superior.
Một thuật ngữ cổ hoặc trang trọng được sử dụng để kính cẩn gọi một vị vua, lãnh chúa hoặc người nam cấp cao khác.
Example Sentences
“The stallion was a magnificent sire, producing many champions.”
Con ngựa giống đó là một con bố mẹ đực tuyệt vời, đã cho ra đời nhiều nhà vô địch.
“He hoped to sire a strong line of cattle.”
Ông hy vọng sẽ làm bố một dòng gia súc mạnh mẽ.
“Yes, my sire, I will obey your command.”